áo cà sa

áo cà sa

Nhà sư mặc áo cà sa màu vàng trong buổi lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y phục của tu sĩ Phật giáo: "áo cà sa" chỉ tấm áo choàng hoặc tấm vải khoác ngoài của các nhà sư, thường màu vàng, nâu, hoặc đỏ, được may từ nhiều mảnh vải ghép lại. Đây biểu tượng của sự từ bỏ thế tục lòng sùng đạo.
    • Biểu tượng tôn giáo: Trong văn hóa Phật giáo, "áo cà sa" còn mang ý nghĩa thiêng liêng, tượng trưng cho giới luật sự giác ngộ.
dụ sử dụng
  • (Tấm áo choàng của tu sĩ Phật giáo màu vàng sáng dưới mặt trời.)
  • (Nhà sư mặc y phục tôn giáo để biểu lộ sự từ bỏ thế gian.)
  • (Y phục của tu sĩ được ghép từ các mảnh vải nhỏ, biểu thị đức tính khiêm nhường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoác áo cà sa": hành động trở thành tu sĩ hoặc sống đời xuất gia.
    • Ông ấy đã khoác áo cà sa từ năm hai mươi tuổi. (Ông ấy đã trở thành nhà sư từ khi hai mươi tuổi.)
  • "áo cà sa bạc màu": hình ảnh tượng trưng cho sự khổ hạnh, kiên trì trong tu tập.
    • Chiếc áo cà sa bạc màu của vị già kể về bao năm tháng tu hành. (Tấm áo mòn của nhà sư lớn tuổi gợi nhớ nhiều năm tháng tu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cà sa (danh từ): từ viết tắt hoặc rút gọn của "áo cà sa", thường dùng trong văn nói.
    • Cà sa của nhà sư được giặt sạch sẽ. (Tấm áo choàng của nhà sư được giữ sạch.)
  • Y (danh từ): từ Hán Việt chỉ y phục của tu sĩ, đồng nghĩa với áo cà sa.
    • Nhà sư mặc y vàng đi khất thực. (Nhà sư mặc áo choàng vàng đi xin ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Y phục nhà sư: trang phục đặc trưng của người xuất gia.
  • Áo tu hành: áo dành cho người sống đời tu tập.
  • Pháp phục: y phục dùng trong các nghi lễ Phật giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Khoác áo cà sa, đi vào chùa: thành ngữ chỉ việc từ bỏ đời sống thế tục để theo con đường tu hành.
    • Anh ấy quyết định khoác áo cà sa, đi vào chùa để tìm sự thanh tịnh. (Anh ấy chọn xuất gia, vào chùa sống đời tu hành.)